Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

presumptuous

/pri'zʌmptjuəs/ TOEFL phổ biến #19469
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

presumptuous

/pri'zʌmptjuəs/

tính từ

  • tự phụ, quá tự tin
Định nghĩa tiếng Anh

s excessively forward

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...