Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #6777

prevailing

/pri'veiliɳ/

tính từ

  • đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắp
    • prevailing fashion: mốt đang thịnh hành
Định nghĩa tiếng Anh

s. most frequent or common

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...