Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16351

preventable

/pri'ventəbl/

tính từ

  • có thể ngăn cản, có thể ngăn ngừa, phòng tránh được
Đồng nghĩa avoidablepreventive
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being prevented

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...