Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3561

inevitable

/in'evitəbl/

tính từ

  • không thể tránh được, chắc chắn xảy ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (thông tục) vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc
    • a tourist with his inevitable camera: nhà du lịch với chiếc máy ảnh quen thuộc
Đồng nghĩa unavoidablecertain
Trái nghĩa avoidableuncertain
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unavoidable event\na. incapable of being avoided or prevented\ns. invariably occurring or appearing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...