inevitable
/in'evitəbl/
tính từ
- không thể tránh được, chắc chắn xảy ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (thông tục) vẫn thường thấy; vẫn thường nghe; quen thuộc
- a tourist with his inevitable camera: nhà du lịch với chiếc máy ảnh quen thuộc
Đồng nghĩa
unavoidablecertain
Định nghĩa tiếng Anh
n. an unavoidable event\na. incapable of being avoided or prevented\ns. invariably occurring or appearing