Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

price-list

/'prais,kʌrənt/
Biến thể từ price-lists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

price-list

/'prais,kʌrənt/

-list)
/'praislist/

danh từ

  • (thương nghiệp) bảng giá (hiện hành)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...