price-list
“price-lists” là số nhiều của price-list — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
price-list
/'prais,kʌrənt/
-list)/'praislist/
danh từ
- (thương nghiệp) bảng giá (hiện hành)
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“price-lists” là số nhiều của price-list — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...