pricy
/'praisi/ phổ biến #19463
“pricier” là so sánh hơn của pricy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pricy
//
* tính từso sánh- đắt tiền
Định nghĩa tiếng Anh
s having a high price