Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pricy

/'praisi/ phổ biến #19463

“priciest” là so sánh nhất của pricy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pricy

//

* tính từso sánh
  • đắt tiền
Định nghĩa tiếng Anh

s having a high price

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...