Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prick

/prik/ GRECollins ★ phổ biến #13277

“pricked” là quá khứ của prick — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prick

/prik/

danh từ

  • sự châm, sự chích, sự chọc; vết châm, vết chích, vết chọc
  • mũi nhọn, cái giùi, cái gai
    • to have got a prick in one's finger: bị một cái gai đâm vào ngón tay
  • sự đau nhói, sự cắn rứt, sự day dứt
    • the pricks of conscience: sự cắn rứt của lương tâm
    • to feel the prick: cảm thấy đau nhói
  • (từ cổ,nghĩa cổ) gậy thúc (gậy nhọn để thúc bò)
  • uộc khụp cái cặc

thành ngữ

  1. to kick against the pricks
    • (xem) kick

ngoại động từ

  • châm, chích, chọc, cắn, rứt
    • to prick holes in the ground: chọc lỗ trên mặt đất
    • his conscience pricked him: lương tâm cắn rứt hắn
  • đánh dấu (tên ai trên danh sách), chấm dấu trên giấy ((nghĩa rộng)) chọn, chỉ định
    • to be pricked off for duty: được chọn (được chỉ định) làm nhiệm vụ

nội động từ

  • châm, chích, chọc
  • phi ngựa
  • (: up) vểnh lên (tai)

thành ngữ

  1. to prick in
    • trồng lại, cấy (cây nhỏ, lúa...)
  2. to prick off
  3. to prick out
    • đánh dấu chấm (hình gì); châm kim vẽ (hình gì)
  4. to prick in to prick a (the) bladder (bubble)
    • làm xẹp cái vẻ ta đây quan trọng, làm lộ tính chất rỗng tuếch (của ai), làm lộ rõ tính chất vô giá trị (của cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of puncturing with a small point v. cause a stinging pain v. to cause a sharp emotional pain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...