Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pricking

/'prikiɳ/ phổ biến #45906

“prickings” là số nhiều của pricking — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pricking

/'prikiɳ/

danh từ

  • sự châm, sự chích, sự chọc
  • cảm giác kim châm, cảm giác đau nhói
  • sự đánh dấu, sự chấm câu (trên giấy, bản đồ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of puncturing with a small point v make a small hole into, as with a needle or a thorn v cause a stinging pain v raise v stab or urge on as if with a pointed stick v cause a prickling sensation v to cause a sharp emotional pain v deliver a sting to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...