Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prickle

/'prikl/ GRE phổ biến #22157

“prickled” là quá khứ của prickle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảm giác châm chích nhẹ danh từ

“She felt a prickle of excitement when she saw the surprise party.”Cô ấy cảm thấy một cảm giác châm chích phấn khích khi thấy bữa tiệc bất ngờ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prickle

/'prikl/

danh từ

  • (thực vật học) gai (trên cây)
  • (động vật học) lông gai (cứng nhọn như lông nhím)
  • cảm giác kim châm, cảm giác đau nhói

ngoại động từ

  • châm, chích, chọc
  • có cảm giác kim châm, đau nhói
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause a prickling sensation v. make a small hole into, as with a needle or a thorn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...