primer
/'praimə/
danh từ
- sách vở lòng
- ngòi nổ, kíp nổ
- (ngành in) cỡ chữ
- long primer: cỡ 10
- great primer: cỡ 18
Biến thể từ
primers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an introductory textbook