Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10881

primer

/'praimə/

danh từ

  • sách vở lòng
  • ngòi nổ, kíp nổ
  • (ngành in) cỡ chữ
    • long primer: cỡ 10
    • great primer: cỡ 18
Biến thể từ primers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an introductory textbook

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...