Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30874

privateer

/privateer/

danh từ

  • tàu lùng (tàu của tư nhân được chính phủ giao nhiệm vụ chuyên đi bắt tàu buôn địch)
  • người chỉ huy tàu lùng; (số nhiều) thuỷ thủ trên tàu lùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer or crew member of a privateer\nn. a privately owned warship commissioned to prey on the commercial shipping or warships of an enemy nation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...