Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

privateer

/privateer/ phổ biến #30874

“privateers” là số nhiều của privateer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

privateer

/privateer/

danh từ

  • tàu lùng (tàu của tư nhân được chính phủ giao nhiệm vụ chuyên đi bắt tàu buôn địch)
  • người chỉ huy tàu lùng; (số nhiều) thuỷ thủ trên tàu lùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer or crew member of a privateer n. a privately owned warship commissioned to prey on the commercial shipping or warships of an enemy nation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...