Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prizefight

/'praizfait/ phổ biến #43801
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prizefight

//

* danh từ
  • trận đấu quyền anh lấy giải bằng tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boxing match between professional boxers for a cash prize v. box for a prize or money

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...