Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43801

prizefight

//

* danh từ
  • trận đấu quyền anh lấy giải bằng tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boxing match between professional boxers for a cash prize\nv. box for a prize or money

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...