prizefight
/'praizfait/ phổ biến #43801
“prizefights” là số nhiều của prizefight — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
prizefight
//
* danh từ- trận đấu quyền anh lấy giải bằng tiền
Định nghĩa tiếng Anh
n. a boxing match between professional boxers for a cash prize v. box for a prize or money