Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prizefights” là số nhiều của prizefight — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #43801

prizefight

//

* danh từ
  • trận đấu quyền anh lấy giải bằng tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. a boxing match between professional boxers for a cash prize\nv. box for a prize or money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...