problem-solving
danh từ
- kỹ năng giải quyết vấn đề
- problem-solving skills: kỹ năng giải quyết vấn đề
- creative problem-solving: giải quyết vấn đề sáng tạo
- problem-solving approach: cách tiếp cận giải quyết vấn đề
- quá trình tìm giải pháp cho vấn đề
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...