Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proclamation

/.prɒklә'meiʃәn/ GRECollins ★ phổ biến #10682

Nghĩa thường dùng

tuyên bố, công bố chính thức danh từ

“The king issued a proclamation.”Nhà vua ban hành một tuyên bố.

Biến thể từ proclamations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proclamation

//

* danh từ
  • sự công bố, sự tuyên bố
  • by public proclamation
  • bằng (theo) tuyên bố công khai
  • lời công bố, tuyên ngôn, tuyên cáo
    • issue/make a proclamation:ra tuyên cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the formal act of proclaiming; giving public notice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...