Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

procure

/procure/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #13308

“procuring” là hiện tại phân từ của procure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mua sắm, thu mua (thường mang tính chính thức) động từ

“We need to procure new office supplies.”Chúng ta cần thu mua vật tư văn phòng mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

procure

/procure/

ngoại động từ

  • kiếm, thu được, mua được (vật gì)
    • to procure employment: kiếm việc làm
  • tìm (đàn bà con gái) để cho làm đĩ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đem lại, đem đến (một kết quả...)

nội động từ

  • làm ma cô, làm nghề dắt gái, trùm gái điếm
Định nghĩa tiếng Anh

v. get by special effort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...