Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #569

product

//

  • tích số; tích; sản phẩm
  • p. of inertia tích quán tính
  • p. of sets tích các tập hợp
  • alternating p. tích thay phiên
  • canonical p. tích chính tắc
  • cap p. tích Uytni
  • cardinal p. tích chính tắc
  • Cartesian p. tích Đề các
  • continued p. tích vô hạn
  • cross p. tích vectơ, tích trực tiếp
  • cup p. tích Alecxanđơ
  • direct p. (đại số) tích trực tiếp
  • dot p. tích vô hướng
  • exterior p. (đại số) tích ngoài
  • external p. (đại số) tích ngoài
  • fibered p. tích nhớ
  • fully regular p. tích hoàn toàn chính quy
  • ideal p. tích iđêan
  • infinite p. tích vô hạn
  • inner p. tích trong
  • intermediate p. (toán kinh tế) bán thành phần
  • internal p. (đại số) tích trong
  • logical p. (logic học) tích lôgic
  • metabelia p. tích siêu Aben, tích mêta Aben
  • metric p. tích mêtric
  • modulation p. tích biến điệu
  • nilpotent p. tích luỹ linh
  • ordinal p. (đại số) tích ngoài
  • parallelepipedal p. (hình học) tích hỗn hợp
  • partial p. tích riêng phần
  • positive infinite p. tích vô hạn dương
  • scalar p. (hình học) tích vô hướng
  • subdirect p. tích trực tiếp dưới
  • tensor p. tích tenxơ
  • topological p. tích tôpô
  • torsion p. (đại số) tích xoắn
  • triple p. tích hỗn tạp
  • vector p. tích vectơ
  • weak direct p. tích trực tiếp yếu
  • wreath p. tích bên
Biến thể từ products số nhiều
Đồng nghĩa itemgoodsoutput
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artifact that has been created by someone or some process\nn. a quantity obtained by multiplication\nn. a chemical substance formed as a result of a chemical reaction\nn. a consequence of someone's efforts or of a particular set of circumstances

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...