Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

productiveness

/productiveness/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

productiveness

/productiveness/

danh từ

  • sức sản xuất; năng suất, hiệu suất
    • labour productiveness: năng suất lao động
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being productive or having the power to produce

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...