Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“profanes” là ngôi 3 số ít của profane — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRE phổ biến #17638

profane

/profane/

tính từ

  • báng bổ (thần thánh)
  • ngoại đạo, trần tục

ngoại động từ

  • coi thường; xúc phạm, báng bổ (thần thánh)
  • làm ô uế (vật thiêng liêng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not concerned with or devoted to religion\ns. not holy because unconsecrated or impure or defiled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...