Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

profane

/profane/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #17638

“profanes” là ngôi 3 số ít của profane — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

profane

/profane/

tính từ

  • báng bổ (thần thánh)
  • ngoại đạo, trần tục

ngoại động từ

  • coi thường; xúc phạm, báng bổ (thần thánh)
  • làm ô uế (vật thiêng liêng)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not concerned with or devoted to religion s. not holy because unconsecrated or impure or defiled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...