profane
/profane/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #17638
“profaned” là quá khứ phân từ của profane — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
profaned quá khứ phân từ
profaned quá khứ
profaning hiện tại phân từ
profanes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
profane
/profane/
tính từ
- báng bổ (thần thánh)
- ngoại đạo, trần tục
ngoại động từ
- coi thường; xúc phạm, báng bổ (thần thánh)
- làm ô uế (vật thiêng liêng)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not concerned with or devoted to religion s. not holy because unconsecrated or impure or defiled