Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proficiency

/proficiency/ TOEFLIELTS phổ biến #10195

“proficiencies” là số nhiều của proficiency — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự thành thạo danh từ

“She has high proficiency in English.”Cô ấy có trình độ thành thạo cao về tiếng Anh.

Biến thể từ proficiencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proficiency

/proficiency/

danh từ

  • sự tài giỏi, sự thành thạo
  • tài năng (về việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of having great facility and competence n. skillfulness in the command of fundamentals deriving from practice and familiarity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...