progenitor
/progenitor/
danh từ
- tổ tiên (người, thú vật, cây...), ông cha, ông tổ; ông bà ông vải
- (nghĩa bóng) bậc tiền bối
- nguyên bản, bản chính
Biến thể từ
progenitors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ancestor in the direct line