Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10289

projector

/projector/

danh từ

  • người đặt kế hoạch, người đặt đề án
  • người đề xướng thành lập các tổ chức đầu cơ
  • máy chiếu; đèn pha
  • súng phóng
Biến thể từ projectors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an optical device for projecting a beam of light\nn. an optical instrument that projects an enlarged image onto a screen

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...