project
“projects” là số nhiều của project — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Our project ends next Friday.”Dự án của chúng tôi kết thúc vào thứ Sáu tuần sau.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
project
//
- chiếu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a planned undertaking v. communicate vividly v. transfer (ideas or principles) from one domain into another v. project on a screen