Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3007

scheme

/ski:m/

danh từ

  • sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp
    • the scheme of colour: nguyên tắc phối hợp các màu
  • kế hoạch; âm mưu; mưu đồ; ý đồ
    • to lay a scheme: sắp đặt một âm mưu
  • lược đồ, giản đồ, sơ đồ

động từ

  • vạch kế hoạch (làm gì); có kế hoạch thực hiện (điều gì)
  • âm mưu, mưu đồ (làm việc gì)
Đồng nghĩa planplotsystem
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elaborate and systematic plan of action\nv. form intrigues (for) in an underhand manner\nv. devise a system or form a scheme for

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...