Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

promontory

/promontory/ phổ biến #22354

“promontories” là số nhiều của promontory — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ promontories số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

promontory

/promontory/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) mũi đất
  • (giải phẫu) chỗ lồi lên (ở cơ thể)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural elevation (especially a rocky one that juts out into the sea)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...