Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pronged

/pronged/ phổ biến #42106
Biến thể từ pronged quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pronged

/pronged/

tính từ

  • có răng, có ngạnh, có chĩa
Định nghĩa tiếng Anh

s. having prongs or tines; usually used in combination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...