Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prophetical

/prophetical/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prophetical

/prophetical/

tính từ

  • tiên tri, đoán trước, nói trước
  • (thuộc) nhà tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh

a foretelling events as if by supernatural intervention

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...