Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proscribe

/prәu'skraib/ TOEFLGRE phổ biến #21822

“proscribed” là quá khứ phân từ của proscribe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cấm đoán, nghiêm cấm (chính thức) động từ

“The new code of conduct proscribes all forms of bribery.”Bộ quy tắc ứng xử mới nghiêm cấm mọi hình thức hối lộ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proscribe

//

* ngoại động từ
  • đặt (ai) ra ngoài vòng pháp luật
  • trục xuất, đày ải
  • cấm, bài trừ (việc dùng cái gì coi (như) nguy hiểm)
Định nghĩa tiếng Anh

v command against

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...