proscribe
/prәu'skraib/ TOEFLGRE phổ biến #21822
“proscribing” là hiện tại phân từ của proscribe — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cấm đoán, nghiêm cấm (chính thức)
động từ
“The new code of conduct proscribes all forms of bribery.”Bộ quy tắc ứng xử mới nghiêm cấm mọi hình thức hối lộ.
Biến thể từ
proscribed quá khứ phân từ
proscribing hiện tại phân từ
proscribes ngôi 3 số ít
proscribed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proscribe
//
* ngoại động từ- đặt (ai) ra ngoài vòng pháp luật
- trục xuất, đày ải
- cấm, bài trừ (việc dùng cái gì coi (như) nguy hiểm)
Định nghĩa tiếng Anh
v command against