Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proselytise

/proselytise/

“proselytised” là quá khứ phân từ của proselytise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proselytise

/proselytise/

ngoại động từ

  • cho quy y, cho nhập đạo
  • kết nạp vào đảng
Định nghĩa tiếng Anh

v convert to another faith or religion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...