Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“prostrates” là ngôi 3 số ít của prostrate — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #21485

prostrate

/prostrate/

tính từ

  • nằm úp sấp, nằm sóng soài
  • nằm phủ phục
  • (thực vật học) bò
  • bị đánh gục, bị lật nhào
  • mệt lử, kiệt sức[prɔs'treit]

ngoại động từ

  • đặt (ai...) nằm úp sấp, đặt (ai...) nằm sóng soài
    • to prostrate oneself: phủ phục
    • to prostrate oneself before someone: phủ phục trước ai
  • (nghĩa bóng) đánh gục, lật đổ, lật nhào, bắt hàng phục
  • làm mệt lử, làm kiệt sức
Định nghĩa tiếng Anh

v. get into a prostrate position, as in submission\nv. render helpless or defenseless\nv. throw down flat, as on the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...