Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prostrate

/prostrate/ GRE phổ biến #21485

“prostrating” là hiện tại phân từ của prostrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prostrate

/prostrate/

tính từ

  • nằm úp sấp, nằm sóng soài
  • nằm phủ phục
  • (thực vật học) bò
  • bị đánh gục, bị lật nhào
  • mệt lử, kiệt sức[prɔs'treit]

ngoại động từ

  • đặt (ai...) nằm úp sấp, đặt (ai...) nằm sóng soài
    • to prostrate oneself: phủ phục
    • to prostrate oneself before someone: phủ phục trước ai
  • (nghĩa bóng) đánh gục, lật đổ, lật nhào, bắt hàng phục
  • làm mệt lử, làm kiệt sức
Định nghĩa tiếng Anh

v. get into a prostrate position, as in submission v. render helpless or defenseless v. throw down flat, as on the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...