Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protagonist

/protagonist/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7533

“protagonists” là số nhiều của protagonist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ protagonists số nhiều
Đồng nghĩa herolead character
Trái nghĩa antagonistvillain
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protagonist

/protagonist/

danh từ

  • vai chính (trong một vở kịch, một câu chuyện)
  • người giữ vai chính, người giữ vai trò chủ đạo (trong cuộc đấu, trong cuộc tranh luận...)
  • người tán thành, người bênh vực (một đường lối, một phương pháp...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the principal character in a work of fiction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...