Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7948

villain

/'vilən/

danh từ

  • côn đồ; kẻ hung ác-(đùa cợt) thằng bé tinh quái; thằng quỷ sứ con
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người quê mùa thô kệch
  • (sử học) (như) villein
Biến thể từ villains số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wicked or evil person; someone who does evil deliberately\nn. the principal bad character in a film or work of fiction

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...