Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protector

/prә'tektә/ Collins ★ phổ biến #9650

“protectors” là số nhiều của protector — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ protectors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protector

//

  • (máy tính) thiết bị bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who cares for persons or property

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...