Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protester

/protester/ phổ biến #6197
Biến thể từ protesters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protester

/protester/

danh từ

  • người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who dissents from some established policy n someone who participates in a public display of group feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...