Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protrude

/protrude/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11777
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protrude

/protrude/

ngoại động từ

  • kéo ra, lôi ra, làm thò ra, làm lồi ra, làm nhô ra
  • (từ cổ,nghĩa cổ) gò ép, bắt phải theo, bắt phải chịu

nội động từ

  • thò ra, nhô ra, lồi ra
Định nghĩa tiếng Anh

v extend out or project in space v bulge outward v swell or protrude outwards

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...