Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“provenanced” là quá khứ phân từ của provenance — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #16671

provenance

/provenance/

danh từ

  • nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành
Định nghĩa tiếng Anh

n where something originated or was nurtured in its early existence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...