Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provenance

/provenance/ GRE phổ biến #16671

“provenanced” là quá khứ phân từ của provenance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nguồn gốc danh từ

“Understanding the provenance of food products is essential for ensuring safety and quality in consumption.”Hiểu biết về nguồn gốc của các sản phẩm thực phẩm là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng trong tiêu thụ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

provenance

/provenance/

danh từ

  • nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành
Định nghĩa tiếng Anh

n where something originated or was nurtured in its early existence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...