provenance
“provenancing” là hiện tại phân từ của provenance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Understanding the provenance of food products is essential for ensuring safety and quality in consumption.”Hiểu biết về nguồn gốc của các sản phẩm thực phẩm là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và chất lượng trong tiêu thụ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provenance
/provenance/
danh từ
- nguồn gốc, lai lịch, nơi phát hành
Định nghĩa tiếng Anh
n where something originated or was nurtured in its early existence