proverbial
/proverbial/
tính từ
- (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn
- diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn
- đã trở thành tục ngữ, đã trở thành cách ngôn; ai cũng biết
Biến thể từ
proverbials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or resembling or expressed in a proverb\ns. widely known and spoken of