Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13679

proverbial

/proverbial/

tính từ

  • (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn
  • diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn
  • đã trở thành tục ngữ, đã trở thành cách ngôn; ai cũng biết
Biến thể từ proverbials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resembling or expressed in a proverb\ns. widely known and spoken of

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...