proverbial
/proverbial/ Collins ★ phổ biến #13679
Biến thể từ
proverbials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
proverbial
/proverbial/
tính từ
- (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn
- diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn
- đã trở thành tục ngữ, đã trở thành cách ngôn; ai cũng biết
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or resembling or expressed in a proverb s. widely known and spoken of