Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proverbial

/proverbial/ Collins ★ phổ biến #13679
Biến thể từ proverbials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proverbial

/proverbial/

tính từ

  • (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn
  • diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn
  • đã trở thành tục ngữ, đã trở thành cách ngôn; ai cũng biết
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resembling or expressed in a proverb s. widely known and spoken of

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...