Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #14974

prudence

/prudence/

danh từ

  • sự thận trọng, sự cẩn thận; tính thận trọng, tính cẩn thận
  • sự khôn ngoan; tính khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh

n. discretion in practical affairs

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...