Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

psalter

/'sɒ:ltә/ phổ biến #35771
Biến thể từ psalters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

psalter

//

* danh từ
  • sách thánh ca, sách thánh thi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a collection of Psalms for liturgical use

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...