psalter
/'sɒ:ltә/ phổ biến #35771
Biến thể từ
psalters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
psalter
//
* danh từ- sách thánh ca, sách thánh thi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a collection of Psalms for liturgical use