Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pseudonym

/'sju:dәnim/ IELTSGRE phổ biến #15984
Biến thể từ pseudonyms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pseudonym

//

* danh từ
  • biệt hiệu, bút danh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fictitious name used when the person performs a particular social role

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...