Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★★ phổ biến #2361

psychological

/,saikə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) tâm lý
    • psychological war: chiến tranh tâm lý

thành ngữ

  1. at the psychological
    • vào lúc thích hợp về tâm lý;(đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất
Trái nghĩa physical
Định nghĩa tiếng Anh

s. mental or emotional as opposed to physical in nature\na. of or relating to or determined by psychology

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...