Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #3344

cognitive

//

* tính từ
  • liên quan đến nhận thức
  • dựa trên hiểu biết, kinh nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or being or relating to or involving cognition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...