Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

psychological counselling

cụm từ

  • tư vấn tâm lý
    • seek psychological counselling: tìm kiếm tư vấn tâm lý
    • provide psychological counselling: cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý
    • psychological counselling session: buổi tư vấn tâm lý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...